news magazine
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tạp chí tin tức: "news magazine" là một loại tạp chí chuyên đăng tải các báo cáo về các sự kiện hiện tại, thường được xuất bản hàng tuần. Nó kết hợp giữa tính thời sự của báo chí và chiều sâu phân tích của tạp chí, cung cấp thông tin cập nhật về chính trị, kinh tế, xã hội, văn hóa và các lĩnh vực khác.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đặt mua một tạp chí tin tức hàng tuần để cập nhật các sự kiện toàn cầu.)
- (Tạp chí tin tức đó đã đăng một bài báo cáo chuyên sâu về biến đổi khí hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to read a news magazine": đọc tạp chí tin tức, thường dùng để chỉ việc tiếp nhận thông tin qua hình thức in ấn hoặc kỹ thuật số.
- Many people prefer reading a news magazine over watching television news for more detailed analysis. (Nhiều người thích đọc tạp chí tin tức hơn là xem tin tức truyền hình vì có phân tích chi tiết hơn.)
"a weekly news magazine": tạp chí tin tức phát hành hàng tuần, nhấn mạnh tần suất xuất bản.
- Time and Newsweek are famous examples of weekly news magazines. (Time và Newsweek là những ví dụ nổi tiếng về tạp chí tin tức hàng tuần.)
Biến thể và từ gần giống
- News magazine show (danh từ): chương trình truyền hình dạng tạp chí tin tức, thường có các phóng sự và phỏng vấn.
- 60 Minutes is a classic news magazine show on American television. (60 Minutes là một chương trình truyền hình dạng tạp chí tin tức kinh điển trên truyền hình Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
- Current affairs magazine: tạp chí thời sự, nhấn mạnh vào các vấn đề hiện tại.
- Weekly magazine: tạp chí hàng tuần, nhưng không nhất thiết chỉ về tin tức.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Flip through: lướt qua (một tạp chí).
- He flipped through the news magazine while waiting for the bus. (Anh ấy lướt qua tạp chí tin tức trong khi chờ xe buýt.)
Thành ngữ liên quan
- On the newsstand: có bán ở các quầy báo, thường dùng để chỉ các ấn phẩm định kỳ như tạp chí tin tức.
- The latest issue of the news magazine is now on the newsstand. (Số mới nhất của tạp chí tin tức hiện đã có bán tại các quầy báo.)